베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thuộc sở hữu" (1)
thuộc sở hữu
영어
구be owned by
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.
관련 단어 "thuộc sở hữu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thuộc sở hữu" (3)
Doanh nghiệp này thuộc sở hữu nhà nước.
his company is state-owned.
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.
